department of transportation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper Noun - Tên riêng):
- Bộ Giao thông Vận tải: Một cơ quan chính phủ cấp bộ, chịu trách nhiệm quản lý, xây dựng chính sách và điều hành hệ thống giao thông vận tải (bao gồm đường bộ, đường sắt, hàng không, đường thủy) của một quốc gia hoặc một bang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Department of Transportation announced new safety regulations for highways. (Bộ Giao thông Vận tải đã công bố các quy định an toàn mới cho đường cao tốc.)
- All infrastructure projects must be approved by the Department of Transportation. (Tất cả các dự án cơ sở hạ tầng phải được Bộ Giao thông Vận tải phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Department of Transportation (DOT)": thường được viết tắt là "DOT", đặc biệt trong các văn bản chính thức hoặc báo chí.
- You can check the vehicle's recall status on the DOT website. (Bạn có thể kiểm tra tình trạng thu hồi xe trên trang web của Bộ Giao thông Vận tải.)
Biến thể và từ gần giống
Transportation department (n): Cục/ Sở Giao thông Vận tải (thường dùng cho cấp địa phương, bang, hoặc trong ngữ cảnh chung, không viết hoa).
- The city's transportation department is repaving the main road. (Sở Giao thông Vận tải của thành phố đang trải nhựa lại con đường chính.)
Ministry of Transport (n): Bộ Giao thông Vận tải (cách gọi phổ biến ở nhiều quốc gia khác ngoài Mỹ).
- In many countries, the equivalent agency is called the Ministry of Transport. (Ở nhiều quốc gia, cơ quan tương đương được gọi là Bộ Giao thông Vận tải.)
Từ đồng nghĩa
- DOT: Cách viết tắt thông dụng của "Department of Transportation".
- Transport authority: Cơ quan quản lý giao thông (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các cơ quan ở nhiều cấp độ khác nhau).
Lưu ý
- Department of Transportation (viết hoa) thường được dùng như một tên riêng để chỉ cơ quan cụ thể của chính phủ Hoa Kỳ (U.S. Department of Transportation) hoặc của từng bang (e.g., California Department of Transportation - Caltrans).
- Khi viết thường ("a transportation department"), cụm từ này có thể chỉ một bộ phận, phòng ban phụ trách giao thông trong một tổ chức lớn hơn, không nhất thiết là cơ quan chính phủ.
Noun
- Bộ giao thông vận tải